Bạn đang tìm hiểu chi phí đi xuất khẩu Đức năm 2025 và muốn biết tổng số tiền cần chuẩn bị, mức lương, cũng như lộ trình hợp pháp để học tập hoặc làm việc lâu dài tại Đức?
Đây chính là bài viết dành cho bạn.
Là đơn vị đối tác uy tín của các nghiệp đoàn và trường nghề Đức, VGEC tổng hợp cho bạn toàn bộ chi phí đi xuất khẩu Đức thực tế, chi tiết và minh bạch nhất để giúp người lao động Việt Nam chủ động kế hoạch tài chính, lựa chọn đúng chương trình và tối ưu cơ hội định cư tại châu Âu.
1. Giới thiệu tổng quan về đi xuất khẩu Đức
Theo số liệu tháng 8/2025 của Cục Quản lý lao động ngoài nước (Bộ Nội vụ), đã có 97.963 lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài trong 8 tháng đầu năm 2025. Người lao động Việt Nam đã đi xuất khẩu tại các nước trên thế giới trong đó đi xuất khẩu Đức là phổ biến.
Trong những năm gần đây, đi Đức trở thành lựa chọn phổ biến của nhiều người lao động Việt Nam nhờ môi trường sống hiện đại, phúc lợi xã hội cao và cơ hội định cư lâu dài. Tuy nhiên, trước khi đưa ra quyết định, chi phí đi xuất khẩu Đức luôn là yếu tố khiến nhiều người cân nhắc – không chỉ vì bài toán tài chính, mà còn vì đây là bước chuẩn bị quan trọng cho hành trình học tập hoặc làm việc bền vững tại châu Âu.
Lưu ý: Đính chính về chi phí đi xuất khẩu Đức
Luật pháp Đức không có diện “đi xuất khẩu Đức”, vậy nên nếu người lao động Việt Nam muốn sang Đức học tập và làm việc hợp pháp, VGEC khuyến nghị 2 con đường đang được Chính phủ Đức khuyến khích:
Visa 18A và 18B – dành cho người có bằng cấp & kinh nghiệm, được làm việc hợp pháp và có cơ hội định cư.
Du học nghề Đức (Ausbildung) – vừa học vừa làm, miễn học phí, có lương trợ cấp hàng tháng.
Nắm rõ chi phí đi Đức 2025 sẽ giúp người lao động Việt Nam lập kế hoạch tài chính chủ động, tránh phát sinh và chọn đúng đơn vị tư vấn minh bạch. Bài viết này của VGEC tổng hợp đầy đủ các khoản chi phí, kèm lợi ích, điều kiện và quy trình để người lao động có cái nhìn toàn diện & thực tế nhất.
2. Chi phí đi xuất khẩu Đức chi tiết
Theo tổng hợp từ các chương trình song phương Việt – Đức, tổng chi phí đi Đức thường dao động 265 – 350 triệu đồng, tùy ngành nghề, trình độ tiếng Đức, đơn vị hỗ trợ và chương trình người lao động lựa chọn.
2.1. Visa 18B – Chi phí diện chuyển đổi văn bằng
Chi phí tại Việt Nam
| Khoản chi | Mức dự kiến (VNĐ) | Ghi chú |
| Học tiếng Đức (A1–B1) | 85 – 90 triệu | Bao gồm học phí, tài liệu, lệ phí thi B1 |
| Hồ sơ, dịch thuật, công chứng | 15 – 20 triệu | Hồ sơ xin visa & hợp đồng lao động |
| Phí dịch vụ & hỗ trợ hồ sơ, công nhận văn bằng | 45 – 50 triệu | Tư vấn, xử lý hồ sơ, hướng dẫn phỏng vấn |
| Chi phí đơn và hỗ trợ thủ tục với doanh nghiệp Đức | 85 – 90 triệu | Bao gồm chi phí mua đơn và các thủ tục như đăng ký, phỏng vấn cùng doanh nghiệp Đức |
| Tổng chi phí tại Việt Nam | 230 – 250 triệu |
Chi phí xuất cảnh
| Khoản chi | Mức dự kiến (VNĐ) | Ghi chú |
| Vé máy bay | 20 – 25 triệu | Tùy hãng & thời điểm |
| Visa lao động Đức (18B) | 5 – 10 triệu | Theo ĐSQ Đức |
| Bảo hiểm ban đầu | 10 – 15 triệu | Giai đoạn đầu tại Đức |
| Các chi phí khác | 10 – 20 triệu | Tiền sim quốc tế, các chi phí ban đầu khi xuất cảnh,… |
| Tổng chi phí xuất cảnh | 45 – 70 triệu |
Tổng ước tính Visa 18B: ~300 – 330 triệu đồng (chưa tính sinh hoạt ban đầu).
→ Mức chi hợp lý cho chương trình làm việc hợp pháp, có lương & cơ hội định cư.
2.2. Du học nghề Đức – Chi phí diện vừa học vừa làm
Chi phí tại Việt Nam
| Khoản chi | Mức dự kiến (VNĐ) | Ghi chú |
| Học và thi chứng chỉ tiếng Đức (A1–B1) | 95 – 100 triệu | Học phí, tài liệu, lệ phí thi & luyện phỏng vấn |
| Hồ sơ, dịch thuật, công chứng | 13 – 15 triệu | Hồ sơ cá nhân, học bạ, chứng nhận học nghề |
| Phí dịch vụ & hướng dẫn hồ sơ | 25 – 35 triệu | Chọn ngành, nộp hồ sơ, phỏng vấn trường |
| Chi phí đơn và hỗ trợ thủ tục với doanh nghiệp Đức | 82 – 90 triệu | Bao gồm chi phí mua đơn và các thủ tục như đăng ký, phỏng vấn cùng doanh nghiệp Đức |
| Tổng chi phí tại Việt Nam | 215 – 240 triệu |
Chi phí xuất cảnh
| Khoản chi | Mức dự kiến (VNĐ) | Ghi chú |
| Vé máy bay | 20 – 25 triệu | Tùy hãng & thời điểm |
| Visa du học nghề | 5 – 10 triệu | Theo ĐSQ Đức |
| Bảo hiểm ban đầu | 10 – 15 triệu | Giai đoạn đầu học & thực tập |
| Các chi phí khác | 15 – 20 triệu | Tiền sim quốc tế, các chi phí ban đầu khi xuất cảnh,… |
| Tổng chi phí xuất cảnh | 50 – 70 triệu |
Tổng ước tính Du học nghề: ~265 – 310 triệu đồng, thấp hơn Visa 18B.
Điểm cộng lớn: Miễn học phí 100% và trợ cấp 800 – 1.200 Euro/tháng (~20 – 30 triệu đồng), đủ tự chi trả sinh hoạt.
>> THAM KHẢO THÊM:
3. Mức lương & quyền lợi khi làm việc tại Đức
3.1. Mức lương theo chương trình
| Chương trình | Lương cơ bản (Euro/tháng) | Lương cơ bản (đồng/tháng) | Ghi chú |
| Du học nghề Đức | 1.000 – 1.500 | 30.000.000 – 46.000.000 | Tăng theo năm học, ngành & nơi thực tập |
| Visa 18B | 2.000 – 2.600 | 61.000.000 – 79.000.000 | Cao hơn ở các ngành kỹ thuật, IT, y tế |
→ Với mức thu nhập trên, người lao động tại Đức trang trải tốt sinh hoạt (10–15 triệu/tháng) và có thể bắt đầu tích lũy sau 6–12 tháng.
3.2. Quyền lợi nổi bật tại Đức
Bảo hiểm đầy đủ: y tế, xã hội, thất nghiệp; nghỉ phép & thai sản theo luật.
Cơ hội định cư: sau ~5 năm học tập/làm việc hợp pháp có thể xin thẻ cư trú dài hạn hoặc quốc tịch.
Môi trường làm việc hiện đại: minh bạch, công bằng; công nghệ & cơ sở vật chất tiên tiến; kỷ luật – hiệu suất – phát triển cá nhân.
4. Các ngành nghề phổ biến khi đi xuất khẩu Đức (2025)
Giữa hai diện đi Đức không có quá nhiều sự lựa chọn công việc như lao động các nước khác tuy nhiên vẫn còn kha khá các hướng đi cho người lao động Việt Nam tham khảo. Trong đó ngành điều dưỡng được coi là ngành nghề hot nhất hiện nay.
4.1 Ngành nghề phổ biến dành cho Du học nghề Đức
a. Nghề Điều dưỡng
Yêu cầu đầu vào:
- Tốt nghiệp THPT
- Trình độ tiếng Đức B1
Mô tả công việc:
- Chương trình du học ngành điều dưỡng tại Đức thường kéo dài từ 3 năm, kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại các cơ sở y tế, giúp học viên có tay nghề vững chắc.
Trong quá trình học, học viên sẽ nhận được mức lương học nghề khoảng 1000-1300 EUR/tháng. Sau khi tốt nghiệp, thu nhập khoảng 2000 – 3.000 Euro/tháng (≈ 60 – 90 triệu VNĐ/tháng), tăng dần theo năng lực và kinh nghiệm làm việc.
>> THAM KHẢO THÊM:
b. Nghề Nhà hàng – Khách sạn (Restaurantfach / Hotelfach)
Yêu cầu đầu vào:
- Tốt nghiệp THPT.
- Trình độ tiếng Đức từ A2 – B1.
- Có kỹ năng giao tiếp tốt, yêu thích môi trường quốc tế, lịch sự và năng động.
Mô tả công việc:
- Được học và thực hành trong nhà hàng, khách sạn 3–5 sao, phụ trách phục vụ, order, sắp xếp tiệc, check-in/out, hỗ trợ khách hàng và quản lý dịch vụ.
- Học viên còn được đào tạo về kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp và văn hóa ứng xử châu Âu.
Thu nhập 1.000 – 2.000 Euro/tháng (≈ 27 – 54 triệu VNĐ/tháng), cộng thêm tiền tip và phụ cấp làm thêm.
Cơ hội làm việc tại các tập đoàn khách sạn lớn như Hilton, Marriott, InterContinental hoặc nhà hàng cao cấp tại Đức.
Cơ hội định cư, ngành nằm trong danh mục nghề ưu tiên định cư tay nghề cao, được xem xét cấp Visa 18B hoặc thẻ cư trú vĩnh viễn sau 5 năm.
>> THAM KHẢO THÊM:
- Du học nghề Đức ngành Nhà hàng – Khách sạn 2025
- Du học nghề Đức ngành Cơ khí 2025
- Du học nghề Đức ngành Xây dựng 2025
c. Nghề Đầu bếp (Koch / Culinary Arts)
Yêu cầu đầu vào:
- Tốt nghiệp THPT.
- Tiếng Đức A2 – B1.
- Có đam mê ẩm thực, sáng tạo, yêu thích nấu ăn chuyên nghiệp.
Mô tả công việc:
- Học viên được đào tạo tại bếp nhà hàng, khách sạn hoặc khu ẩm thực, học kỹ năng chế biến món Âu – Á, trình bày món ăn và quản lý bếp.
Thu nhập 1.200 – 2.200 Euro/tháng (≈ 32 – 59 triệu VNĐ/tháng).
Cơ hội nghề nghiệp, sau khi tốt nghiệp, có thể làm đầu bếp chính, bếp trưởng hoặc mở nhà hàng Việt tại Đức.
Ngành Đầu bếp nằm trong danh mục thiếu nhân lực tay nghề cao tại Đức, dễ xin Visa 18B để làm việc lâu dài.
>> THAM KHẢO THÊM:
d. Nghề Làm bánh (Bäcker / Konditor)
Yêu cầu đầu vào:
- Tốt nghiệp THPT.
- Trình độ tiếng Đức A2 trở lên.
- Khéo léo, tỉ mỉ và yêu thích nghệ thuật làm bánh.
Mô tả công việc:
- Học viên được đào tạo tại xưởng bánh, tiệm bánh ngọt hoặc cửa hàng bánh mì truyền thống của Đức, học cách nhào bột, nướng bánh, trang trí và sáng tạo sản phẩm mới.
Thu nhập 1.000 – 2.000 Euro/tháng (≈ 27 – 54 triệu VNĐ/tháng).
Cơ hội nghề nghiệp, sau khi tốt nghiệp, học viên có thể làm việc cho các chuỗi tiệm bánh hoặc tự mở cửa hàng riêng tại Đức.
Đức hiện thiếu nghiêm trọng thợ bánh lành nghề, nên học viên có cơ hội được bảo lãnh định cư lâu dài.
>> THAM KHẢO THÊM:
e. Nghề Trợ lý nha khoa (Zahnmedizinische Fachangestellte)
Yêu cầu đầu vào:
- Tốt nghiệp THPT, có sức khỏe và khả năng giao tiếp tốt.
- Tiếng Đức B1 (do phải giao tiếp chuyên môn với bệnh nhân).
- Tỉ mỉ, cẩn thận, có hứng thú với lĩnh vực y tế.
Mô tả công việc:
- Tham gia đào tạo tại phòng khám nha khoa hoặc viện y tế, học viên hỗ trợ bác sĩ nha khoa trong điều trị, chuẩn bị dụng cụ, tư vấn bệnh nhân và quản lý hồ sơ y tế.
Thu nhập 1.300 – 2.400 Euro/tháng (≈ 35 – 65 triệu VNĐ/tháng).
Cơ hội nghề nghiệp, sau khi tốt nghiệp, học viên có thể làm việc tại phòng khám nha khoa, viện y tế tư nhân hoặc bệnh viện công.
Là ngành y tế đặc thù có nhu cầu tuyển dụng cao, học viên được ưu tiên cấp Visa làm việc dài hạn và định cư lâu dài tại Đức.
Tất cả các ngành trên đều được Chính phủ Đức công nhận trong hệ thống đào tạo nghề kép (Ausbildung), và VGEC là đơn vị hỗ trợ hồ sơ, học tiếng, phỏng vấn và xin visa chính ngạch cho từng ngành cụ thể.
>> THAM KHẢO THÊM:
4.2 Ngành nghề phổ biến dành cho CHUYỂN ĐỔI VĂN BẰNG VISA 18B
a. CĐVB Nghề Nails

Yêu cầu đầu vào:
- Có bằng Trung cấp, Cao đẳng hoặc Đại học các ngành
- Trình độ tiếng Đức A2 – B1, không bắt buộc có chứng chỉ
- Có kinh nghiệm làm việc tại nhà hàng, khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng là lợi thế.
Mô tả công việc:
- Nghề nail tại Đức bao gồm việc chăm sóc móng tay mà còn bao gồm rất nhiều kỹ thuật và dịch vụ khác nhau. Một thợ làm nail chuyên nghiệp sẽ thực hiện các công việc như: tư vấn khách hàng, vệ sinh và chuẩn bị móng, dưỡng móng và chăm sóc da, quản lý lịch hẹn, làm móng gel và acrylic,…
b. CĐVB Nghề Nhà hàng – Khách sạn (Restaurantfach / Hotelfach)

Yêu cầu đầu vào:
- Có bằng Trung cấp, Cao đẳng hoặc Đại học các ngành
- Trình độ tiếng Đức A2 – B1, không bắt buộc có chứng chỉ
- Có kinh nghiệm làm việc tại nhà hàng, khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng là lợi thế.
Mô tả công việc:
- Ứng viên sẽ làm việc tại nhà hàng, khách sạn 3-5 sao hoặc chuỗi dịch vụ quốc tế, đảm nhận công việc phục vụ, lễ tân, đặt phòng, quản lý tiệc, hoặc hỗ trợ bếp.
Thu nhập 2.000 – 2.400 Euro/tháng (≈ 54 – 65 triệu VNĐ/tháng), cộng thêm tiền tip và phụ cấp giờ làm.
Cơ hội nghề nghiệp, sau thời gian làm việc ổn định, ứng viên có thể thăng tiến lên vị trí quản lý dịch vụ hoặc giám sát nhà hàng.
Ngành dịch vụ là một trong những ngành được Đức mở rộng visa định cư tay nghề cao từ năm 2024, tạo cơ hội ở lại lâu dài cho lao động Việt Nam.
>> THAM KHẢO THÊM:
c. CĐVB Nghề Đầu bếp (Koch / Culinary Arts)

Yêu cầu đầu vào:
- Có bằng Trung cấp, Cao đẳng hoặc Đại học
- Tiếng Đức A2 – B1, không bắt buộc có chứng chỉ
- Có kinh nghiệm tối thiểu 1 năm tại nhà hàng, khách sạn hoặc resort.
Mô tả công việc:
- Ứng viên làm việc trong bếp Âu, bếp Á hoặc nhà hàng cao cấp tại Đức, chịu trách nhiệm chế biến, lên thực đơn, kiểm soát chất lượng món ăn, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm.
Thu nhập 2.000 – 2.600 Euro/tháng (≈ 54 – 70 triệu VNĐ/tháng).
Cơ hội làm việc trong tập đoàn ẩm thực châu Âu hoặc mở nhà hàng riêng tại Đức sau khi đạt chứng chỉ nghề.
Ngành Đầu bếp nằm trong danh mục nghề khan hiếm, được cấp Visa định cư nhanh và bảo lãnh người thân.
>> THAM KHẢO THÊM:
- Visa 18B ngành Đầu bếp – Cơ hội làm việc tại Đức
- Visa 18B ngành Kỹ thuật – Đi Đức hợp pháp 2025
- Visa 18B ngành Cơ khí – Cơ hội làm việc tại Đức
- Visa 18B ngành Xây dựng – Tuyển dụng và mức lương 2025
d. CĐVB Nghề Chế biến thực phẩm (Lebensmitteltechniker)
Yêu cầu đầu vào:
- Có bằng Trung cấp, Cao đẳng hoặc Đại học
- Tiếng Đức A2 – B1, có kinh nghiệm sản xuất hoặc chế biến thực phẩm.
Mô tả công việc:
- Làm việc tại nhà máy sản xuất thực phẩm, dây chuyền đóng gói hoặc chế biến sữa, thịt, bánh kẹo.
- Ứng viên phụ trách kiểm tra chất lượng, quản lý quy trình sản xuất, đảm bảo tiêu chuẩn HACCP.
Thu nhập 2.200 – 2.800 Euro/tháng (≈ 59 – 76 triệu VNĐ/tháng).
Cơ hội nghề nghiệp có thể làm việc tại các tập đoàn thực phẩm lớn như Nestlé, Edeka, Dr. Oetker, REWE, hoặc khởi nghiệp trong lĩnh vực ẩm thực – chế biến.
Ngành chế biến thực phẩm được ưu tiên định cư tay nghề cao, có thể xin thẻ cư trú vĩnh viễn sau 5 năm làm việc liên tục.
>> THAM KHẢO THÊM:
5. So sánh chi phí đi xuất khẩu Đức với chi phí đi lao động Nhật Bản & Hàn Quốc
Khi tìm hiểu về việc đi học tập hoặc làm việc ở nước ngoài, phần lớn người Việt Nam thường cân nhắc giữa ba lựa chọn phổ biến: Đức, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Mỗi quốc gia đều có ưu điểm riêng, nhưng nếu xét toàn diện về chi phí đi xuất khẩu, mức thu nhập, cơ hội định cư và môi trường sống, thì Đức đang trở thành điểm đến nổi bật nhất trong năm 2025.
Dưới đây là bảng so sánh chi phí đi xuất khẩu Đức với Nhật Bản và Hàn Quốc dựa trên số liệu trung bình từ các chương trình hợp pháp hiện nay:
| Tiêu chí | Đức | Nhật Bản | Hàn Quốc |
| Tổng chi phí ban đầu | 270 – 300 triệu VNĐ | 230 – 270 triệu VNĐ | 200 – 250 triệu VNĐ |
| Có lương trong thời gian học/thực tập | ✅ Có | ❌ Không | ❌ Không |
| Cơ hội định cư | Cao (sau ~5 năm làm việc hợp pháp) | Thấp (chủ yếu lao động ngắn hạn) | Trung bình (có giới hạn thời gian) |
| Mức lương trung bình/tháng | 45 – 80 triệu VNĐ | 30 – 40 triệu VNĐ | 35 – 45 triệu VNĐ |
| Môi trường làm việc & quyền lợi | Hiện đại, minh bạch, tôn trọng lao động nước ngoài | Cường độ cao, ít phúc lợi định cư | Áp lực công việc lớn, giới hạn định cư |
| Chính sách hỗ trợ | Miễn học phí du học nghề, có lương thực tập | Chi phí học & ký túc xá tự túc | Học phí và chi phí ăn ở cao |
| Khả năng tự chủ tài chính | 10 – 12 tháng | 18 – 24 tháng | 18 – 20 tháng |
Có thể thấy, chi phí đi Đức chỉ nhỉnh hơn đôi chút so với Nhật Bản và Hàn Quốc, nhưng lợi ích mang lại vượt trội hơn hẳn:
- Có lương trong thời gian học hoặc thực tập
- Cơ hội định cư dài hạn & làm việc chuyên môn
- Phúc lợi toàn diện và môi trường sống chất lượng
- Chi phí minh bạch, không đặt cọc – không môi giới phức tạp
Vậy nên nếu người lao động đang tìm kiếm một điểm đến cân bằng giữa chi phí hợp lý, thu nhập cao và cơ hội phát triển lâu dài, Đức chính là lựa chọn tối ưu nhất trong năm 2025.
6. Câu hỏi thường gặp về chi phí đi xuất khẩu Đức
6.1 Chi phí đi xuất khẩu Đức có bao gồm chứng minh tài chính không?
Với diện đi thông thường và tiền lương một tháng dưới 1048 Euro/tháng (32 triệu) thì bạn phải chưng minh tài chính phần tiền còn thiếu trong một năm.
Nếu người lao động tham gia các chương trình chính ngạch qua VGEC (Du học nghề hoặc Visa 18B), sẽ được tư vấn để không phải chứng minh tài chính hay đặt cọc phức tạp.
Toàn bộ hồ sơ của người lao động Việt Nam được VGEC chuẩn bị và bảo trợ theo đúng quy định của Đại sứ quán Đức, đảm bảo minh bạch và hợp pháp.
Lưu ý nhỏ:
- Một số diện du học tự túc hoặc học bổng cá nhân có thể yêu cầu chứng minh tài chính riêng, nhưng không áp dụng cho chương trình chính quy VGEC hỗ trợ.
- Vì vậy, người lao động Việt Namhoàn toàn có thể bắt đầu hành trình đi Đức mà không cần lo lắng về tài chính ban đầu.
6.2 Sau bao lâu có thể tự chủ tài chính khi đi Đức?
Thực tế, học viên và người lao động Việt Nam tại Đức thường có thể tự chủ hoàn toàn về tài chính chỉ sau khoảng 10–14 tháng làm việc, tùy ngành nghề và trình độ tiếng Đức.
Đối với chương trình Du học nghề (Ausbildung):
- Ngay từ năm đầu tiên, học viên đã được nhận lương thực tập 900 – 1.200 Euro/tháng (tương đương 24 – 32 triệu đồng).
- Khoản thu nhập này đủ để chi trả chi phí sinh hoạt hằng tháng như ăn ở, bảo hiểm, đi lại…
- Sau khi quen với môi trường và ngôn ngữ, nhiều học viên có thể tiết kiệm hoặc hỗ trợ gia đình từ tháng thứ 8–10.
- VGEC ghi nhận hơn 80% học viên chương trình du học nghề có thể “tự nuôi mình” ngay trong năm đầu tiên tại Đức.
Đối với chương trình Visa 18B (làm việc chuyên môn):
- Người lao động hưởng mức lương trung bình 2.000 – 2.600 Euro/tháng (khoảng 52 – 68 triệu đồng).
- Sau khi trừ chi phí sinh hoạt cơ bản (10 – 15 triệu đồng/tháng), bạn vẫn có thể tích lũy khoảng 15 – 25 triệu đồng mỗi tháng.
- Như vậy, chỉ sau khoảng một năm làm việc hợp pháp, bạn đã có thể hoàn toàn ổn định tài chính, đồng thời bắt đầu tích lũy cho tương lai.
Rất nhiều học viên của VGEC đã chia sẻ rằng, chỉ sau 6–8 tháng làm việc tại Đức, họ không còn phụ thuộc vào hỗ trợ từ gia đình, thậm chí đã có khoản tiết kiệm riêng đầu tiên.
Việc tự chủ tài chính sớm là một trong những lợi thế lớn nhất khi lựa chọn đi Đức.
Nhờ mức thu nhập ổn định, chính sách hỗ trợ minh bạch và chi phí sinh hoạt hợp lý, học viên có thể yên tâm học tập, làm việc và hướng tới một cuộc sống bền vững lâu dài tại châu Âu.
VGEC tự tin đồng hành cùng hàng trăm học viên thành công tại CHLB Đức
Đào tạo toàn diện phát triển tiếng Đức + kỹ năng mềm.
Hiệu quả rõ rệt: nhiều học viên đạt B1 chỉ sau ~7 tháng.
Tiến độ chắc chắn: 100% học viên có B1 được xếp lịch phỏng vấn đúng tiến độ.
Visa gần như tuyệt đối: tỷ lệ đỗ Du học nghề & 18B luôn ở mức rất cao.
Đối tác uy tín: nhiều học viên đã nhận hợp đồng logistics, ngân hàng, kỹ thuật tại doanh nghiệp Đức chính chủ.
Liên hệ VGEC để nhận tư vấn miễn phí 1:1, bảng chi phí chi tiết, lộ trình tiếng Đức, hồ sơ, visa phù hợp nhất với người lao động Việt Nam.
VGEC – CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁT VỌNG VIỆT ĐỨC
Địa chỉ: Tòa CT1 – Chung cư X2 Đại Kim – P. Trần Hòa, Hoàng Mai, Hà Nội, Hanoi, Vietnam
SĐT: 0962612099
Email: info@vgec.vn
Tiktok: tiktok.com/@diduccungvgec
Youtube: DuhocngheDuccungVGEC
Fanpage: VGEC.duhocngheDuc
























